反語地 phản ngữ địa Hán Việt: phản ngữ địa Tổng quan mỉa mai, trớ trêu Cấu tạo: 反 (phản) + 語 (ngữ) + 地 (địa)Hán Việtphản ngữ địaCấu tạo反 + 語 + 地 · phản + ngữ + địa nghĩa thành phần: phản + ngữ + địa Nghĩa ViệtCihui mỉa mai, trớ trêu