反語法
phản ngữ pháp
Hán Việt: phản ngữ pháp · Pinyin: fǎn yǔ fǎ
Tổng quan
mỉa mai
Nghĩa
Việt
- Cihui mỉa mai
Eng
- Cihui 反語法 ǎnyǔfǎ n. <lg.> litotes
ja
- JMdict irony
Hán Việt: phản ngữ pháp · Pinyin: fǎn yǔ fǎ
mỉa mai