反貪日 fǎn tān rì · phản tham nhật Hán Việt: phản tham nhật · Pinyin: fǎn tān rì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 貪 (tham) + 日 (nhật)Pinyinfǎn tān rìHán Việtphản tham nhậtCấu tạo反 + 貪 + 日 · phản + tham + nhật nghĩa thành phần: phản + tham + nhật