反質子 phản chất tử Hán Việt: phản chất tử Tổng quan (vật lý) Antiproton, phãn proton Cấu tạo: 反 (phản) + 質 (chất) + 子 (tử)Hán Việtphản chất tửCấu tạo反 + 質 + 子 · phản + chất + tử nghĩa thành phần: phản + chất + tử Nghĩa ViệtCihui (vật lý) Antiproton, phãn proton