反貪局 phản tham cục Hán Việt: phản tham cục Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 貪 (tham) + 局 (cục)Hán Việtphản tham cụcCấu tạo反 + 貪 + 局 · phản + tham + cục nghĩa thành phần: phản + tham + cục Nghĩa EngCihui 反貪局 ǎntānjú p.w. Anti-Corruption Department