反走私
phản tẩu tư
Hán Việt: phản tẩu tư · Pinyin: fǎn zǒu sī
Tổng quan
phản đối buôn lậu | chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui phản đối buôn lậu | chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to oppose smuggling|anti-contraband (measures, policy etc)
- Cihui to oppose smuggling; anti-contraband (measures, policy etc)