反超子 phản siêu tử Hán Việt: phản siêu tử Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 超 (siêu) + 子 (tử)Hán Việtphản siêu tửCấu tạo反 + 超 + 子 · phản + siêu + tử nghĩa thành phần: phản + siêu + tử Nghĩa EngCihui antihyperon