反跟蹤 phản cân tung Hán Việt: phản cân tung Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 跟 (cân) + 蹤 (tung)Hán Việtphản cân tungCấu tạo反 + 跟 + 蹤 · phản + cân + tung nghĩa thành phần: phản + cân + tung Nghĩa EngCihui antitracking