反身化 phản thân hóa Hán Việt: phản thân hóa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 身 (thân) + 化 (hóa)Hán Việtphản thân hóaCấu tạo反 + 身 + 化 · phản + thân + hóa nghĩa thành phần: phản + thân + hóa Nghĩa EngCihui 反身化 ǎnshēnhuà n. <lg.> reflexivization