反身式 phản thân thức Hán Việt: phản thân thức Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 身 (thân) + 式 (thức)Hán Việtphản thân thứcCấu tạo反 + 身 + 式 · phản + thân + thức nghĩa thành phần: phản + thân + thức Nghĩa EngCihui 反身式 ǎnshēnshì n. <lg.> self-form