反轉來 fǎn zhuǎn lái · phản chuyển lai Hán Việt: phản chuyển lai · Pinyin: fǎn zhuǎn lái Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 轉 (chuyển) + 來 (lai)Pinyinfǎn zhuǎn láiHán Việtphản chuyển laiCấu tạo反 + 轉 + 來 · phản + chuyển + lai nghĩa thành phần: phản + chuyển + lai Nghĩa EngCihui 反轉來 ǎnzhuǎnlái v.p. in reverse only; in an opposite direction