反轉片

fǎn zhuǎn piàn phản chuyển phiến

Hán Việt: phản chuyển phiến · Pinyin: fǎn zhuǎn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (chuyển) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反轉片 ǎnzhuǎnpiàn n. <photo.> reversal film