反轉蛋糕

fǎnzhuǎn dàngāo phản chuyển đản cao

Hán Việt: phản chuyển đản cao · Pinyin: fǎnzhuǎn dàngāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (chuyển) + (đản) + (cao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui upside-down cake