反轉來

fǎn zhuǎn lái phản chuyển lai

Hán Việt: phản chuyển lai · Pinyin: fǎn zhuǎn lái

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (chuyển) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反过来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反过来。

Eng

  • Cihui 反轉來 ǎnzhuǎnlái v.p. in reverse only; in an opposite direction