反轉法

phản chuyển pháp

Hán Việt: phản chuyển pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (chuyển) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反轉法 ǎnzhuǎnfǎ n. <lg.> adversative method