反轉蛋糕 fǎnzhuǎn dàngāo · phản chuyển đản cao Hán Việt: phản chuyển đản cao · Pinyin: fǎnzhuǎn dàngāo Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 轉 (chuyển) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinfǎnzhuǎn dàngāoHán Việtphản chuyển đản caoCấu tạo反 + 轉 + 蛋 + 糕 · phản + chuyển + đản + cao nghĩa thành phần: phản + chuyển + đản + cao Nghĩa EngCihui upside-down cake