反週期
phản chu kì
Hán Việt: phản chu kì · Pinyin: fǎn zhōu qī
Tổng quan
(y học) phòng bệnh phát lại có định kỳ, (y học) thuốc phòng bệnh phát lại có định kỳ
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) phòng bệnh phát lại có định kỳ, (y học) thuốc phòng bệnh phát lại có định kỳ
Eng
- Cihui 反周期 ǎnzhōuqī attr. counter-cyclical