反銷售 phản tiêu thụ Hán Việt: phản tiêu thụ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ)Hán Việtphản tiêu thụCấu tạo反 + 銷 + 售 · phản + tiêu + thụ nghĩa thành phần: phản + tiêu + thụ Nghĩa EngCihui countermarketing