反陰復陰 fǎn yīn fù yīn · phản âm phục âm Hán Việt: phản âm phục âm · Pinyin: fǎn yīn fù yīn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 陰 (âm) + 復 (phục) + 陰 (âm)Pinyinfǎn yīn fù yīnHán Việtphản âm phục âmCấu tạo反 + 陰 + 復 + 陰 · phản + âm + phục + âm nghĩa thành phần: phản + âm + phục + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信说法,以人出生时的年月日,推算福祸和婚姻成败。旧时用以象征婚姻难成。