反階步 phản giai bộ Hán Việt: phản giai bộ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 階 (giai) + 步 (bộ)Hán Việtphản giai bộCấu tạo反 + 階 + 步 · phản + giai + bộ nghĩa thành phần: phản + giai + bộ Nghĩa EngCihui antistep