反隔離 phản cách li Hán Việt: phản cách li Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 隔 (cách) + 離 (li)Hán Việtphản cách liCấu tạo反 + 隔 + 離 · phản + cách + li nghĩa thành phần: phản + cách + li Nghĩa EngCihui 反隔離 ǎngélí n. <soc.> desegregation