反集中 phản tập trung Hán Việt: phản tập trung Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 集 (tập) + 中 (trung)Hán Việtphản tập trungCấu tạo反 + 集 + 中 · phản + tập + trung nghĩa thành phần: phản + tập + trung Nghĩa EngCihui 反集中 ǎnjízhōng n./v.o. decentralization