反雷達 phản lôi đạt Hán Việt: phản lôi đạt Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)Hán Việtphản lôi đạtCấu tạo反 + 雷 + 達 · phản + lôi + đạt nghĩa thành phần: phản + lôi + đạt Nghĩa EngCihui antiradar