反面之頁

phản diện chi hiệt

Hán Việt: phản diện chi hiệt

Tổng quan

trang mặt sau (tờ giấy), mặt sau (đồng tiền...)

Cấu tạo: (phản) + (diện) + (chi) + (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang mặt sau (tờ giấy), mặt sau (đồng tiền...)