反顛覆 phản điên phúc Hán Việt: phản điên phúc Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 顛 (điên) + 覆 (phúc)Hán Việtphản điên phúcCấu tạo反 + 顛 + 覆 · phản + điên + phúc nghĩa thành phần: phản + điên + phúc Nghĩa EngCihui 反顛覆 ǎn diānfù v.o. counter subversion