反風滅火 fǎn fēng miè huǒ · phản phong diệt hỏa Hán Việt: phản phong diệt hỏa · Pinyin: fǎn fēng miè huǒ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 風 (phong) + 滅 (diệt) + 火 (hỏa)Pinyinfǎn fēng miè huǒHán Việtphản phong diệt hỏaCấu tạo反 + 風 + 滅 + 火 · phản + phong + diệt + hỏa nghĩa thành phần: phản + phong + diệt + hỏa