反高潮

fǎn gāo cháo phản cao triều

Hán Việt: phản cao triều · Pinyin: fǎn gāo cháo

Tổng quan

giảm kịch tính

Cấu tạo: (phản) + (cao) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm kịch tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寫作敘述進行到讀者預期會出現重大情節的地方,卻出現了瑣碎可笑的事。

Eng

  • CC-CEDICT anticlimax
  • Cihui anticlimax