反魂香

fǎn hún xiāng phản hồn hương

Hán Việt: phản hồn hương · Pinyin: fǎn hún xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hồn) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即反生香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即反生香。

ja

  • JMdict incense which supposedly allows the spirit of a departed loved one to be seen in the smoke