發不出 phát bất xuất Hán Việt: phát bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việtphát bất xuấtCấu tạo發 + 不 + 出 · phát + bất + xuất nghĩa thành phần: phát + bất + xuất Nghĩa EngCihui 發不出 ābùchū r.v. be unable to dispatch/issue/pronounce