髮絲絲聲的 phát ti ti thanh đích Hán Việt: phát ti ti thanh đích Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 絲 (ti) + 絲 (ti) + 聲 (thanh) + 的 (đích)Hán Việtphát ti ti thanh đíchCấu tạo髮 + 絲 + 絲 + 聲 + 的 · phát + ti + ti + thanh + đích nghĩa thành phần: phát + ti + ti + thanh + đích Nghĩa EngCihui 發絲絲聲的 ā sīsīshēng de attr. <lg.> sibilant