发光的

phát quang đích

Hán Việt: phát quang đích

Tổng quan

đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng, (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ chói lọi, hoa mỹ; rực rỡ, sáng chập chờn, phía dưới phồng ra (váy) sáng mờ mờ, lấp lánh sáng tỏ, rực rỡ, vật chiếu sáng, vật rọi s

Cấu tạo: 發 (phát) + 光 (quang) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng rực
  • Tần suất từ đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng, (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ chói lọi, hoa mỹ; rực rỡ, sáng chập chờn, phía dưới phồng ra (váy) sáng mờ mờ, lấp lánh sáng tỏ, rực rỡ, vật chiếu sáng, vật rọi sáng phát sáng, phát quang toả ánh sáng; truyền ánh sáng sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ, rõ ràng, minh xác, quang minh, soi sáng vấn đề (nhà văn...) sáng chói, sáng rực; nắng chói, toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ, lộng lẫy, rực rỡ, rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở, (thực vật học) toả ra, (vật lý) điểm phát bức xạ, phát xạ sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự xán lạn, (thơ ca) ngời…

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aglow

Eng

  • Cihui aglow
  • Tần suất từ aglow

Từ liên quan

Gần nghĩa

发光体 · 發光地 · 發光體 · 光的 · 发光 · 发光强度 · 发光性的 · 發光