發凡言例 fā fán yán lì · phát phàm ngôn lệ Hán Việt: phát phàm ngôn lệ · Pinyin: fā fán yán lì Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 凡 (phàm) + 言 (ngôn) + 例 (lệ)Pinyinfā fán yán lìHán Việtphát phàm ngôn lệCấu tạo發 + 凡 + 言 + 例 · phát + phàm + ngôn + lệ nghĩa thành phần: phát + phàm + ngôn + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发凡:揭示全书的通例。分类举例以说明书的体例。