發出呸聲

phát xuất phi thanh

Hán Việt: phát xuất phi thanh

Tổng quan

(động vật học) răng ranh (ngựa)

Cấu tạo: (phát) + (xuất) + (phi) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) răng ranh (ngựa)