发出呸声 phát xuất phi thanh Hán Việt: phát xuất phi thanh Tổng quan (động vật học) răng ranh (ngựa) Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 呸 (phi) + 聲 (thanh)Hán Việtphát xuất phi thanhTừ loạiđộngCấu tạo發 + 出 + 呸 + 聲 · phát + xuất + phi + thanh nghĩa thành phần: phát + xuất + phi + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phỉ nhổMainlandKaggle Zh-Vi tush Từ liên quan Gần nghĩa发出光泽 · 发出喉音 · 发出嘘声 · 发出回声 · 发出声响 · 发出指示 · 发出挑战 · 发出激光