發出嗡嗡聲 Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 嗡 + 嗡 + 聲 (thanh)Cấu tạo發 + 出 + 嗡 + 嗡 + 聲 Nghĩa EngCihui drum