发出嘘声

phát xuất hư thanh

Hán Việt: phát xuất hư thanh

Tổng quan

tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiếng xì, tiếng nói rít lên, huýt gió (người, rắn...); kêu xì (hơi nước; người để tỏ ý chê bai), huýt sáo chê (một diễn viên...), xuỵt, nói rít lên (vì giận dữ...) tut) /tʌt'tʌt/, rõ khỉ

Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 噓 (hư) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huýt sáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hiss

Từ liên quan

Gần nghĩa

发出嘘声赶 · 发出光泽 · 发出呸声 · 发出喉音 · 发出回声 · 发出声响 · 发出指示 · 发出挑战