发出沙沙声
phát xuất sa sa thanh
Hán Việt: phát xuất sa sa thanh · Pinyin: fā chū shā shā shēng
Tổng quan
tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt, kêu xào xạc, kêu sột soạt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vội vã, hối hả, làm xào xạc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ăn trộm (ngựa bò...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phát tiếng xào xạc
- Google Alex v6 xào xạc
Mainland
- Kaggle Zh-Vi rustle
Đức
- Handedict rascheln