发出物

phát xuất vật

Hán Việt: phát xuất vật

Tổng quan

sự bốc lên, sự toả ra, hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc, cơn giận thoáng qua

Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật phát ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exhalation

Từ liên quan

Gần nghĩa

发出的 · 发出 · 发出光泽 · 发出呸声 · 发出喉音 · 发出嘘声 · 发出回声 · 发出声响