發出物
phát xuất vật
Hán Việt: phát xuất vật
Tổng quan
sự bốc lên, sự toả ra, hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc, cơn giận thoáng qua
Nghĩa
Việt
- Cihui sự bốc lên, sự toả ra, hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc, cơn giận thoáng qua