發刊詞
phát khan từ
Hán Việt: phát khan từ · Pinyin: fā kān cí
Tổng quan
lời nói đầu | lời tựa (cho một ấn phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói đầu | lời tựa (cho một ấn phẩm)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 報紙、雜誌等初次發行時說明發行緣起的文字。如國父所撰的《民報》發刊詞。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刊物创刊号上说明本刊的宗旨、性质等的文章。
Eng
- CC-CEDICT foreword|preface (to a publication)
- Cihui foreword; preface (to a publication)