發賣

phát mại

Hán Việt: phát mại

Tổng quan

phát mại: bán ra/bán

Cấu tạo: (phát) + (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát mại: bán ra/bán

Eng

  • Cihui 發賣 fāmài v. put on sale

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出售