出售

chū shòuxuất thụ

Hán Việt: xuất thụ · Pinyin: chū shòu

Tổng quan

bán ra; bán

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.出卖。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

販賣、銷售。如:「房屋出售」、「轎車出售」。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 售 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra bán
  • Cihui đưa ra thị trường bán ra; bán。賣。
  • Biên soạn 出售 hūshòu* v. offer for sale; sell

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 販賣、銷售。如:「房屋出售」、「轎車出售」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.出卖。
  • Kaggle Zh-Vi for sale

Eng

  • Cihui to sell; to offer for sale; to put on the market

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出卖 · 发卖 · 销售

Từ trái nghĩa

购买 · 进货