發聲器官

fā shēng qì guān phát thanh khí quan

Hán Việt: phát thanh khí quan · Pinyin: fā shēng qì guān

Tổng quan

cơ quan phát âm | dây thanh quản

Cấu tạo: (phát) + (thanh) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan phát âm | dây thanh quản

Eng

  • CC-CEDICT vocal organs|vocal cords
  • Cihui vocal organs; vocal cords