发奋

fā fènphát phấn

Hán Việt: phát phấn · Pinyin: fā fèn

Tổng quan

hăng hái. 發奮努力 hăng hái nỗ lực 發奮有為 hăng hái làm việc; cố gắng nỗ lực

新华 · Tân Hoa Đại lục

振作起来; 奋发:~努力, ~有为; 同“发愤”。

Cấu tạo: 發 (phát) + 奮 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗ lực
  • Cihui thúc đẩy điều gì
  • Cihui làm việc chăm chỉ
  • Tần suất từ phát phấn: hăng hái/cố gắng nỗ lực; cố gắng nỗ lực
  • Biên soạn 發奮 fāfèn v. 1. work energetically

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振作起来; 奋发:~努力, ~有为; 同“发愤”。

Eng

  • Cihui to make an effort; to push for sth; to work hard
  • Tần suất từ 發奮 fāfèn v. 1. work energetically , ∼ dúshū study energetically 2. make a determined effort

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奋发