发射学

phát xạ học

Hán Việt: phát xạ học

Tổng quan

(quân sự) đạn đạo học, khoa đường đạn

Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đạn đạo học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ballistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

发射井 · 发射体 · 发射台 · 发射器 · 发射场 · 发射机 · 发射架 · 发射物