發射架 phát xạ giá Hán Việt: phát xạ giá Tổng quan bệ bắn Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 架 (giá)Hán Việtphát xạ giáCấu tạo發 + 射 + 架 · phát + xạ + giá nghĩa thành phần: phát + xạ + giá Nghĩa ViệtCihui bệ bắnEngCihui 發射架 āshèjià n. launcher