发射架 phát xạ giá Hán Việt: phát xạ giá Tổng quan bệ bắn Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 架 (giá)Hán Việtphát xạ giáTừ loạidanhCấu tạo發 + 射 + 架 · phát + xạ + giá nghĩa thành phần: phát + xạ + giá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệ phóngVietPhrases bệ bắnTần suất từ bệ bắnBiên soạn launcherEngCihui 發射架 āshèjià n. launcherTần suất từ n. launcher Từ liên quan Gần nghĩa发射井 · 发射体 · 发射台 · 发射器 · 发射场 · 发射学 · 发射机 · 发射物