发射器

fā shè qìphát xạ khí

Hán Việt: phát xạ khí · Pinyin: fā shè qì

Tổng quan

máy phát tín hiệu radio

新华 · Tân Hoa Đại lục

發射槍炮、弓箭等的機械或動力裝置。如:「槍口瞄準後,就可以啟動發射器了。」

Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệ phóng
  • Google Alex v6 thiết bị phóng
  • Biên soạn launcher

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發射槍炮、弓箭等的機械或動力裝置。如:「槍口瞄準後,就可以啟動發射器了。」

Eng

  • Cihui radio transmitter

Đức

  • Handedict Sender (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发射井 · 发射体 · 发射台 · 发射场 · 发射学 · 发射机 · 发射架 · 发射物