發尖聲的 phát tiêm thanh đích Hán Việt: phát tiêm thanh đích Tổng quan có nhiều ống dẫn, lanh lảnh Cấu tạo: 發 (phát) + 尖 (tiêm) + 聲 (thanh) + 的 (đích)Hán Việtphát tiêm thanh đíchCấu tạo發 + 尖 + 聲 + 的 · phát + tiêm + thanh + đích nghĩa thành phần: phát + tiêm + thanh + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều ống dẫn, lanh lảnh