发展史

fā zhǎn shǐphát triển sử

Hán Việt: phát triển sử · Pinyin: fā zhǎn shǐ

Tổng quan

(sinh vật học) sự phát sinh loài

Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử phát triển
  • Tần suất từ (sinh vật học) sự phát sinh loài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phylogeny

Eng

  • Tần suất từ phylogeny

Đức

  • Handedict Entwicklungsgeschichte

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展中 · 发展商 · 发展性 · 发展成 · 发展期 · 发展的 · 发展 · 发展中的