發展史

fā zhǎn shǐ phát triển sử

Hán Việt: phát triển sử · Pinyin: fā zhǎn shǐ

Tổng quan

(sinh vật học) sự phát sinh loài

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) sự phát sinh loài