發展期

fā zhǎn qī phát triển kì

Hán Việt: phát triển kì · Pinyin: fā zhǎn qī

Tổng quan

thời kỳ phát triển

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ phát triển