發展的

phát triển đích

Hán Việt: phát triển đích

Tổng quan

phát triển, nảy nở, tiến triển (thuộc) sự tiến triển, (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá, (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát triển, nảy nở, tiến triển (thuộc) sự tiến triển, (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá, (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)