髮帶兒 phát đái nhi Hán Việt: phát đái nhi Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 帶 (đái) + 兒 (nhi)Hán Việtphát đái nhiCấu tạo髮 + 帶 + 兒 · phát + đái + nhi nghĩa thành phần: phát + đái + nhi Nghĩa EngCihui 髮帶兒 àdàir n. hair ribbon M:¹tiáo/ge/²gēn